tập tước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Được phong tước vị theo tước vị của ông cha: Chỉ việc con cháu trong các gia đình quý tộc, phong kiến được thừa hưởng, kế thừa tước vị từ đời trước (thường là cha, ông) theo chế độ tập ấm, thế tập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con trai trưởng của vị hầu tước đã tập tước, trở thành tân hầu tước của vùng đất đó.
- Dưới chế độ phong kiến, nhiều gia đình quyền quý được tập tước qua nhiều đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quyền tập tước": quyền được thừa kế tước vị.
- Quyền tập tước thường chỉ dành cho con trai trưởng trong dòng họ.
- "đời tập tước": đời được thừa kế tước vị.
- Ông ấy là đời thứ năm tập tước bá tước trong gia tộc.
Biến thể và từ liên quan
- Tập ấm (động từ): chỉ việc con cháu được hưởng ân huệ, chức tước của cha ông để lại, phạm vi có thể rộng hơn "tập tước".
- Thế tập (động từ): truyền nối từ đời này sang đời khác, thường dùng cho chức tước, nghề nghiệp.
- Kế thừa (động từ): nhận lấy cái của người đi trước để lại (nghĩa rộng, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Thừa tước: (từ cổ, ít dùng) kế thừa tước vị.
- Kế tập: (từ cổ) kế thừa và nối tiếp.
Lưu ý về ngữ dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "tập tước" là một từ Hán Việt, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về chế độ phong kiến, quý tộc ngày xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Nói con cháu nhà phong kiến được phong tước theo tước của ông cha.